| Kích thước | 860 × 1110 × 1850 mm |
|---|
| Trọng lượng | 950 kg |
|---|
| Phạm vi làm việc | 0–5.900 mm |
|---|
| Độ phủ | ≥ 95% (có giới hạn về hành lang, khổ cửa, bước gian nhỏ nhất) |
|---|
| Năng suất bả (theo hãng) | Tường dài liên tục ≥ 348 m²/giờ/lớp; tổng hợp ≥ 120 m²/giờ/lớp |
|---|
| Năng suất sơn nước (theo hãng) | Tường dài liên tục ≥ 450 m²/giờ/lớp; tổng hợp ≥ 197 m²/giờ/lớp |
|---|
| Di chuyển | Tịnh tiến mọi hướng, xoay tại chỗ, tốc độ 0,5 m/s, vượt vật cản ≤ 20 mm, lội nước ≤ 30 mm |
|---|
| Bề rộng phun | 300–600 mm, bù nghiêng ≤ ±3° |
|---|
| Cấp bảo vệ | IP54 |
|---|
| Vật liệu | Sơn nước nội thất, bột bả nội thất |
|---|
| An toàn | Nút dừng khẩn, dải chống va, công tắc hành trình, bảo vệ phần mềm |
|---|
| Điều khiển | Một người điều khiển hai máy, điều khiển từ xa |